Tài liệu giới thiệu robot hình người thường mở đầu bằng chiều cao, khối lượng và số bậc tự do. Ba con số đó gần như không cho biết robot làm được gì. Sáu thông số dưới đây thì có.
Khối lượng và tải trọng: đọc cùng nhau
Tải trọng của robot hình người phải đọc kèm hai điều kiện thường bị lược đi.
Tải khi đứng yên hay khi đang đi? Hai con số này khác nhau đáng kể. Khi đi, tải thêm làm dịch trọng tâm và làm bài toán thăng bằng khó hơn nhiều.
Tải một tay hay hai tay? Nâng bằng hai tay sát thân dễ hơn nhiều so với vươn một tay ra xa.
Khối lượng bản thân robot cũng quan trọng theo hai chiều ngược nhau: nhẹ thì tốn ít năng lượng và an toàn hơn khi va chạm, nhưng nặng thì ổn định hơn và mang được nhiều hơn.
Tỉ lệ giữa tải trọng và khối lượng bản thân là con số so sánh có ý nghĩa hơn cả hai con số riêng lẻ.
Thời lượng pin: hỏi điều kiện đo
Đây là thông số dễ gây hiểu lầm nhất, vì tiêu thụ điện của robot hình người thay đổi rất mạnh theo hoạt động.
Đứng yên giữ tư thế tốn ít; đi bộ tốn nhiều hơn hẳn; mang tải nặng khi đi tốn nhiều nhất.
Vì vậy con số thời lượng chỉ có nghĩa khi kèm điều kiện. Nếu tài liệu chỉ ghi một số duy nhất, nhiều khả năng đó là điều kiện thuận lợi nhất.
Câu hỏi nên đặt: thời lượng khi đi liên tục mang tải danh định là bao nhiêu, và thời gian sạc hoặc thay pin mất bao lâu. Con số thứ hai quyết định tỉ lệ thời gian robot thật sự làm việc.
Tốc độ đi và khả năng địa hình
Tốc độ đi tối đa ít quan trọng hơn ba câu hỏi sau.
Đi được trên bề mặt nào? Sàn phẳng, thảm, sỏi, sàn ướt — mỗi loại là một mức khó khác nhau.
Lên xuống bậc thang được không? Đây là khả năng phân biệt rõ ràng giữa các thế hệ, và cũng là một trong những lý do chính để chọn dáng người.
Chịu được cú đẩy mạnh tới đâu? Khả năng phục hồi khi bị nhiễu loạn phản ánh chất lượng điều khiển tốt hơn tốc độ tối đa.
Nếu tài liệu chỉ có tốc độ mà không nói gì về ba điều trên, nhiều khả năng robot chỉ được thử trên sàn phẳng trong điều kiện kiểm soát.
Mô men khớp và kiểu truyền động
Mô men tối đa của các khớp chân quyết định robot mang được bao nhiêu và phục hồi được từ cú đẩy mạnh tới đâu.
Quan trọng không kém là kiểu truyền động, vì nó quyết định cách robot phản ứng khi va chạm.
Cơ cấu có tỉ số truyền rất cao cho mô men lớn nhưng khó cảm nhận lực từ bên ngoài và phản ứng chậm khi bị tác động — robot cứng như một khối. Cơ cấu có tỉ số truyền thấp hoặc có phần tử đàn hồi cho phép cảm nhận và hấp thụ va chạm tốt hơn, đổi lại khó điều khiển chính xác vị trí.
Với robot làm việc gần người, đặc tính thứ hai thường quan trọng hơn con số mô men tuyệt đối.
Tính toán trên máy và cảm biến
Hai nhóm thông số cuối quyết định robot chạy được mô hình nào và biết gì về thế giới.
Tính toán trên máy: chạy được mô hình lớn tới mức nào tại chỗ, hay phải gửi ra máy ngoài. Nếu phải gửi ra ngoài, robot phụ thuộc vào kết nối và độ trễ, điều này giới hạn nơi nó dùng được.
Cảm biến: số camera và vị trí đặt, có cảm biến chiều sâu không, có cảm biến lực ở cổ tay và cổ chân không, có bộ đo quán tính chất lượng tốt không.
Cảm biến lực ở cổ chân đáng chú ý riêng: nó cho biết lực tiếp xúc với sàn và là dữ liệu then chốt cho việc giữ thăng bằng. Robot thiếu cảm biến này phải suy đoán từ nguồn khác, và chất lượng điều khiển thường kém hơn.
Câu hỏi thường gặp
Số bậc tự do cao có tốt hơn không?
Không nhất thiết. Bậc tự do nhiều mở ra nhiều tư thế nhưng cũng nghĩa là nhiều khớp hơn để hỏng, nhiều khối lượng hơn và bài toán điều khiển khó hơn. Điều quan trọng là các bậc tự do có đặt đúng chỗ cần thiết cho nhiệm vụ hay không.
Vì sao thời lượng pin thực tế thấp hơn công bố?
Vì con số công bố thường đo ở điều kiện nhẹ nhàng nhất, có khi là đứng yên hoặc đi không tải trên sàn phẳng. Trong công việc thật, robot mang tải, đổi hướng, dừng và khởi động liên tục, và tất cả đều tốn thêm năng lượng.
Có nên quan tâm tới chiều cao robot không?
Có, nhưng vì lý do thực dụng chứ không phải vì thông số. Chiều cao quyết định robot với tới được kệ nào, chui qua được cửa nào và nhìn được góc nào. Nên so chiều cao với môi trường cụ thể nơi nó sẽ làm việc.
Cảm biến lực ở cổ chân quan trọng đến mức nào?
Rất quan trọng cho việc giữ thăng bằng, vì nó cho biết lực tiếp xúc thật giữa bàn chân và sàn. Không có nó, hệ thống phải suy đoán từ mô hình và từ các cảm biến khác, khiến phản ứng chậm hơn và kém tin cậy hơn khi mặt sàn không như dự kiến.
Đọc thêm trong Giữ thăng bằng & điều khiển toàn thân và Tay & bàn tay khéo.